Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bổ sung" (1)

bổ sung
phát
Tiếng Anh Động từsupply
Từ vựng của tôi
Anh ấy bổ sung thông tin cho báo cáo.
He supplemented the report with information.

swap_horiz Từ liên quan "bổ sung" (3)

bổ sung thêm
phát
Tiếng Anh Động từadd
Danh từsupplement
Từ vựng của tôi
Tôi muốn bổ sung thêm một vài ý kiến.
I would like to add a few more comments.
khóa học bổ sung lúc gia hạn bằng lái xe
phát
Tiếng Anh Danh từrenewal class
Từ vựng của tôi
oxy hỗ trợ, oxy bổ sung
Tiếng Anh Cụm từsupplemental oxygen
Từ vựng của tôi
Các nhà leo núi thường mang theo oxy hỗ trợ khi lên đỉnh Everest.
Mountaineers often carry supplemental oxygen when ascending Mount Everest.

format_quote Cụm từ "bổ sung" (5)

Tôi muốn bổ sung thêm một vài ý kiến.
I would like to add a few more comments.
Anh ấy bổ sung thông tin cho báo cáo.
He supplemented the report with information.
Dự án có ý nghĩa quan trọng trong việc bổ sung quỹ nhà ở.
The project has important significance in supplementing the housing fund.
Dự thảo còn bổ sung ba biện pháp cưỡng chế mới.
The draft also added three new coercive measures.
Báo cáo này vẫn còn nhiều thiếu sót cần được bổ sung.
This report still has many shortcomings that need to be supplemented.